Cấu hình:
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SL | ĐVT | MÃ SẢN PHẨM | HÃNG SẢN XUẤT | NƯỚC SẢN XUẤT |
| 1 | Cán dao mổ số 3 | 1 | Cái | 03-0100.03 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 2 | Kéo phẫu thuật, thẳng, chiều dài 14.5 cm | 1 | Cái | 04-1130.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 3 | Kéo Iris, cán vàng, thẳng, chiều dài 11 cm | 1 | Cái | 04-1384.11 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 4 | Kéo Metzenbaum, cán vàng, cong, chiều dài 15 cm | 1 | Cái | 04-1325.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 5 | Kéo Metzenbaum, cán vàng, cong, chiều dài 18 cm | 1 | Cái | 04-1325.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 6 | Kẹp cầm máu Halstead-Mosquito, thẳng, chiều dài 12.5 cm | 6 | Cái | 07-0620.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 7 | Kẹp cầm máu Halstead-Mosquito, cong, chiều dài 12.5 cm | 18 | Cái | 07-0621.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 8 | Kẹp cầm máu Crile, thẳng, chiều dài 14 cm | 1 | Cái | 07-0820.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 9 | Kẹp cầm máu Crile, cong, chiều dài 14 cm | 6 | Cái | 07-0821.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 10 | Kẹp săng Backhaus, chiều dài 9 cm | 6 | Cái | 08-9065.09 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 11 | Kẹp săn Lorna, chiều dài 13 cm | 2 | Cái | 08-9111.13 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 12 | Kẹp bông băng Foerster, chiều dài 18 cm | 2 | Cái | 08-9522.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 13 | Kìm kẹp kim Halsey nhám, cán vàng, chiều dài 13 cm | 1 | Cái | 12-5038.13 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 14 | Kìm kẹp kim Halsey trơn, cán vàng, chiều dài 13 cm | 1 | Cái | 12-5036.13 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 15 | Kẹp phẫu tích không mấu, chiều dài 14.5 cm | 2 | Cái | 06-0200.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 16 | Kẹp phẫu tích có mấu, 1 x 2 răng, chiều dài 14.5 cm | 2 | Cái | 06-1200.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 17 | Kẹp phẫu tích Adson, chiều dài 12 cm | 1 | Cái | 06-0380.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 18 | Kẹp phẫu tích Adson, 1 x 2 răng, chiều dài 12 cm | 1 | Cái | 06-1380.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 19 | Forceps kẹp mô Adason-Brown, 7x 7 răng, chiều dài 12 cm | 1 | Cái | 06-5340.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 20 | Kẹp Allis, 5x 6 răng, chiều dài 15 cm | 4 | Cái | 29-1020.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 21 | Kẹp ruột Babcock, chiều dài 16 cm | 2 | Cái | 29-1060.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 22 | Banh 2 đầu Senn, chiều dài 16 cm | 2 | Cái | 09-0610.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 23 | Que thăm dò, đường kính cỡ 2 mm, chiều dài 16 cm | 1 | Cái | 10-0010.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 24 | Banh bướu cổ Lahey, chiều dài 19 cm | 2 | Cái | 09-1239.28 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 25 | Banh, 2 ngạnh, chiều dài 16 cm | 2 | Cái | 09-0556.02 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 26 | Banh, 4 ngạnh, chiều dài 16 cm | 2 | Cái | 09-0556.04 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 27 | Bộ banh Parker-Langenbeck (US-Army) | 1 | Cái | 09-2591.00 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 28 | Vén thần kinh Cushing, chiều dài 19 cm | 2 | Cái | 18-1056.19 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 29 | Kéo Iris, thẳng, chiều dài 11 cm | 1 | Cái | 04-1380.11 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 30 | Kéo Iris, cong, chiều dài 11 cm | 1 | Cái | 04-1381.11 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 31 | Móc mũi Gillies, chiều dài 18 cm | 2 | Cái | 21-6960.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
Quý khách hàng quan tâm sản phẩm Bộ dụng cụ phẫu thuật mạch máu ngoại vi vui lòng liên hệ hotline hoặc email: info@giakhanhmed.vn để được được hỗ trợ và biết thêm thông tin về sản phẩm





