Cấu hình:
| STT | Tên sản phẩm | SL | ĐVT | Mã sản phẩm | Hãng sản xuất | Nước sản xuất |
| 1. | Cán dao mổ số 3 | 3 | Chiếc | 03-0100.03 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 2. | Cán dao mổ số 3L | 3 | Chiếc | 03-0100.13 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 3. | Cán dao mổ số 4 | 3 | Chiếc | 03-0102.04 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 4. | Kéo Metzenbaum, lưỡi cong, cán vàng, chiều dài 15 cm | 4 | Chiếc | 04-1325.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 5. | Móc Gillles, chiều dài 18 cm | 4 | Chiếc | 21-6960.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 6. | Kéo phẫu thuật, thẳng, chiều dài 14.5 cm | 4 | Chiếc | 04-1120.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 7. | Kéo phẫu thuật, cong, chiều dài 14.5 cm | 4 | Chiếc | 04-1141.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 8. | Kéo phẫu tích Lexer, thẳng, cán vàng, chiều dài 16 cm | 4 | Chiếc | 04-1304.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 9. | Kẹp phẫu tích không mấu, chiều dài 14.5 cm | 5 | Chiếc | 06-0208.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 10. | Panh kẹp mô, 4 x 5 răng, chiều dài 14.5 cm | 5 | Chiếc | 06-1245.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 11. | Kẹp phẫu tích không mấu Cushing, chiều dài 17 cm | 5 | Chiếc | 06-0390.17 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 12. | Kẹp mô USA-Modell, răng 1×2, chiều dài 15.5cm | 5 | Chiếc | 06-1312.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 13. | Kẹp mô USA-Modell, răng 1×2, chiều dài 21cm | 5 | Chiếc | 06-1312.21 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 14. | Kẹp mô Gerald hình lưỡi lê, 1 x 2 răng, chiều dài 18 cm | 5 | Chiếc | 06-1373.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 15. | Kẹp cầm máu Halstead-Mosquito, thẳng, chiều dài 12.5 cm | 8 | Chiếc | 07-0620.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 16. | Kẹp cầm máu Crile, thẳng, chiều dài 14 cm | 4 | Chiếc | 07-0820.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 17. | Kẹp cầm máu Rochester-Ochsner, cong, chiều dài 14 cm | 8 | Chiếc | 07-1031.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 18. | Kẹp phẫu tích Overholt-Geissendoerfer, cỡ số 1, chiều dài 21 cm | 5 | Chiếc | 07-1711.01 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 19. | Kẹp phẫu tích Overholt-Geissendoerfer, cỡ số 1, chiều dài 21 cm | 5 | Chiếc | 07-1711.02 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 20. | Kẹp mạch máu, chiều dài 15 cm | 5 | Chiếc | 07-9900.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 21. | Kẹp đa năng không tổn thương Bainbridge, thẳng, chiều dài 15 cm | 5 | Chiếc | 07-0840.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 22. | Kẹp HERRICK, gập góc, chiều dài 23 cm | 3 | Chiếc | 07-4621.23 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 23. | Kẹp săng Backhaus, chiều dài 11 cm | 8 | Chiếc | 08-9065.11 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 24. | Banh vết mổ Senn, chiều dài 16 cm | 4 | Chiếc | 09-0611.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 25. | Kẹp bông băng Gross-Maier, chiều dài 25 cm | 5 | Chiếc | 08-9381.25 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 26. | Banh vết mổ, 4 ngạnh sắc, chiều dài 16 cm | 3 | Chiếc | 09-0556.04 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 27. | Banh vết mổ Volkmann, 4 ngạnh sắc, chiều dài 21.5 cm | 3 | Chiếc | 09-1061.04 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 28. | Banh vết mổ Langenbeck, cỡ 30 x 14 mm, chiều dài 21 cm | 3 | Chiếc | 09-1181.02 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 29. | Banh vết mổ Langenbeck, cỡ 30 x 16 mm, chiều dài 21 cm | 3 | Chiếc | 09-1181.03 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 30. | Banh vết mổ Middeldorpf, cỡ 20 x 22 mm, chiều dài 22 cm | 3 | Chiếc | 09-2010.20 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 31. | Sonde lòng máng, chiều dài 14.5 cm | 3 | Chiếc | 10-0100.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 32. | Kìm kẹp kim Mayo-Hegar, chiều dài 14 cm | 5 | Chiếc | 12-5220.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 33. | Kìm kẹp kim Mayo-Hegar, chiều dài 16 cm | 5 | Chiếc | 12-5220.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 34. | Kim luồn chỉ Deschamps, cong phải, chiều dài 21 cm | 2 | Chiếc | 13-0721.21 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 35. | Kim luồn chỉ Deschamps, cong trái, chiều dài 21 cm | 2 | Chiếc | 13-0723.21 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 36. | Thìa nạo xương Volkmann, chiều dài 17 cm, cỡ số 0 | 2 | Chiếc | 15-2027.50 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 37. | Thìa nạo xương Volkmann, chiều dài 17 cm, cỡ số 1 | 2 | Chiếc | 15-2027.51 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 38. | Thìa nạo xương Volkmann, chiều dài 17 cm, cỡ số 3 | 2 | Chiếc | 15-2027.53 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 39. | Thìa nạo xương Halle, có thể uốn được, chiều dài 21 cm, cỡ số 1 | 2 | Chiếc | 15-2151.01 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 40. | Thìa nạo xương Halle, có thể uốn được, chiều dài 21 cm, cỡ số 3 | 2 | Chiếc | 15-2151.03 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 41. | Dũa xương, chiều dài 16 cm | 4 | Chiếc | 15-3116.65 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 42. | Thìa nạo Cushing, cỡ 15/18 mm | 2 | Chiếc | 18-1250.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 43. | Que thăm dò Bowmann, cỡ số 00/0 | 2 | Chiếc | 19-1614.00 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 44. | Que thăm dò Bowmann, cỡ số 1/2 | 2 | Chiếc | 19-1614.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 45. | Que thăm dò Bowmann, cỡ số 3/4 | 2 | Chiếc | 19-1614.34 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 46. | Banh mũi Mod.Wien | 1 | Chiếc | 21-6513.03 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 47. | Banh mũi Cottle, cỡ 90 mm, chiều dài 14 cm | 1 | Chiếc | 21-6524.90 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 48. | Kìm cắt Hartmann, chiều dài 19 cm, cỡ 9 mm | 3 | Chiếc | 21-6635.09 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 49. | Banh cánh mũi Cottle, chiều dài 14 cm | 4 | Chiếc | 21-6956.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 50. | Banh cánh mũi Fomon, chiều dài 16 cm | 4 | Chiếc | 21-6956.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 51. | Móc Gillles, chiều dài 18 cm | 4 | Chiếc | 21-6962.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 52. | Đè lưỡi Tobold, chiều dài 14.5 cm | 2 | Chiếc | 22-7519.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 53. | Mở miệng Denhart, chiều dài 12 cm | 2 | Chiếc | 22-7567.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 54. | Kẹp amiđan Sawtel, chiều dài 19 cm | 4 | Chiếc | 23-7881.19 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 55. | Móc bướu cổ Schoenborn, chiều dài 21 cm | 2 | Chiếc | 26-1311.21 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 56. | Kẹp mô Allis, 5×6 răng, chiều dài 15 cm | 5 | Chiếc | 29-1020.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 57. | Kẹp mô Staude-Moore, chiều dài 17 cm | 5 | Chiếc | 32-1708.17 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 58. | Thìa nạo xương Williger, chiều dài 13.5 cm | 2 | Chiếc | 15-2323.00 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 59. | Đè lưỡi BUCHWALD, 19cm | 2 | Chiếc | 22-7509.19 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 60. | Đè môi HARTMANN 15cm | 2 | Chiếc | 22-7511.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 61. | Kẹp lưỡi Collin, dài 16cm | 5 | Chiếc | 22-7550.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 62. | Kẹp lưỡi YOUNG, dài 16cm | 5 | Chiếc | 22-7555.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 63. | Banh miệng DOYEN-JANSEN cỡ 14cm | 1 | Chiếc | 22-7565.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 64. | Khay lưới, kích thước 535x 250 x 100 mm | 3 | Chiếc | 50-1091.10 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 65. | Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ, kích thước phủ bì cỡ 580 x 280 x 200 mm | 3 | Chiếc | 50-1010.20 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 66. | Tấm đệm Silicon loại 1/1 kích cỡ 520×230 | 3 | Chiếc | 50-1852.03B | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
Quý khách hàng quan tâm sản phẩm Bộ dụng cụ phẫu thuật hàm mặt vui lòng liên hệ hotline hoặc email: info@giakhanhmed.vn để được được hỗ trợ và biết thêm thông tin về sản phẩm





