Cấu hình:
| STT | Tên sản phẩm | SL | ĐVT | Mã sản phẩm | Hãng sản xuất | Nước sản xuất |
| 1 | Cán dao mổ số 3 | 1 | Chiếc | 03-0100.03 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 2 | Kéo Metzenbaum, cong, chiều dài 18 cm | 1 | Chiếc | 04-1321.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 3 | Panh kẹp mô Nelson, chiều dài 23 cm | 1 | Chiếc | 06-5270.23 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 4 | Panh kẹp Amiđan Schnidt, chiều dài 19 cm | 1 | Chiếc | 23-7883.19 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 5 | Kìm mang kim Mayo-Hegar, chiều dài 20 cm | 1 | Chiếc | 12-5220.20 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 6 | Róc màng xương Williger, cỡ 6.5 mm, chiều dài 16 cm | 1 | Chiếc | 15-3116.65 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 7 | Kéo phẫu tích mũi Heymann, chiều dài 18 cm | 1 | Chiếc | 04-1408.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 8 | Đục xương Mini-Lambotte, cỡ 3 mm, chiều dài 17.5 cm | 1 | Chiếc | 15-1202.03 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 9 | Đục xương Cotte, cỡ 4 mm, chiều dài 18 cm | 1 | Chiếc | 21-6854.04 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 10 | Dụng cụ mở miệng Denhart, chiều dài 12 cm | 1 | Chiếc | 22-7567.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 11 | Đè lưỡi Andrew, chiều dài 11 cm | 1 | Chiếc | 22-7517.11 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 12 | Dụng cụ phẫu tích Amiđan Hurd, có răng, chiều dài 22 cm | 1 | Chiếc | 23-7833.22 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 13 | Banh mũi họng Love, cỡ 19 mm | 1 | Chiếc | 23-7803.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 14 | Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ, kích thước phủ bì 465 x 280 x 100 mm | 1 | Chiếc | 50-1210.10 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 15 | Khay lưới, kích thước 400 x 250 x 70 mm | 1 | Chiếc | 50-1290.07 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
Quý khách hàng quan tâm sản phẩm Bộ dụng cụ phẫu thuật hàm mặt vui lòng liên hệ hotline hoặc email: info@giakhanhmed.vn để được được hỗ trợ và biết thêm thông tin về sản phẩm





