Cấu hình:
| STT | Tên sản phẩm | MSP | Số lượng | Đơn vị tính | Hãng sản xuất | Nước sản xuất |
| 1. | Cán dao mổ số 3 | 03-0100.03 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 2. | Cán dao mổ số 4 | 03-0102.04 | 2 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 3. | Kéo phẫu tích Mayo thẳng, dài 14.5cm | 04-1260.14 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 4. | Kéo phẫu tích Mayo cong, dài 14.5cm | 04-1261.14 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 5. | Kéo phẫu tích Mayo thẳng, dài 17cm | 04-1260.17 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 6. | Kéo phẫu tích Mayo cong, dài 17cm | 04-1261.17 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 7. | Kéo phẫu tích Metzenbaum- Fino, thẳng, dài 18cm | 04-1332.18 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 8. | Kéo cắt băng gạc Essmarch, dài 20cm | 04-1763.20 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 9. | Kẹp phẫu tích tiêu chuẩn, dài 18cm | 06-0200.18 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 10. | Kẹp phẫu tích tiêu chuẩn đầu nhỏ, dài 18cm | 06-0208.18 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 11. | Kẹp phẫu tích Adson, dài 15cm | 06-0380.15 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 12. | Kìm kẹp mạch máu cong, Crile-rankin, dài 16cm | 07-0827.16 | 6 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 13. | Kìm kẹp mạch máu ROCHESTER-OCHSNER thẳng, có mấu dài 20cm | 07-1030.20 | 2 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 14. | Kìm kẹp mạch máu ROCHESTER-OCHSNER cong, có mấu dài 20cm | 07-1031.20 | 2 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 15. | Kìm kẹp xăng Backhaus, dài 15cm | 08-9065.15 | 6 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 16. | Kìm kẹp kim Mayo-Hegar, dài 20cm | 12-5220.20 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 17. | Kìm kẹp kim Crile-wood, dài 20cm | 12-5302.20 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 18. | Banh vết mổ PARKER-LANGENBECK | 09-2591.00 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 19. | Banh vết mổ MEYERDING, dài 18cm, kích thước 18x7mm | 09-1071.01 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 20. | Banh vết mổ MEYERDING, dài 18cm, kích thước 16x5mm | 09-1071.02 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 21. | Banh vết mổ Israel,dài 25cm, đầu to 40x50mm | 09-1155.50 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 22. | Banh vết mổ Volkmann, đầu 3 móc tù, dài 21.5cm | 09-1061.14 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 23. | Banh vết mổ Volkmann, đầu 3 móc nhọn, dài 21.5cm | 09-1061.04 | 2 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 24. | Thanh nâng xương Bennett, rộng 45mm, chiều dài 24.5cm | 15-1649.45 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 25. | Thanh nâng xương Bennett, rộng 65mm, chiều dài 24.5cm | 15-1649.65 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 26. | Banh Heaney, đầu rộng 45x25mm, chiều dài 27cm | 09-2269.45 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 27. | Banh tự giữ Backmannn, dài 31cm | 09-5681.44 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 28. | Kẹp Allis răng 5×6, dài 22cm | 29-1020.22 | 6 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 29. | Thước kẻ dài 50cm | 01-1625.50 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 30. | Ống hút Frazier, cong 30 độ, cỡ Charr 9 | 18-1295.09 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 31. | Ống hút Frazier, cong 75 độ, cỡ Charr 9 | 18-1297.09 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 32. | Kìm gặm xương Beyer, dài 18cm | 15-1011.18 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 33. | Kẹp schnidt dài 19cm | 23-7883.19 | 2 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 34. | Kìm cắt xương RUSKIN-LISTON, dài 18.5cm | 15-0210.19 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 35. | Kìm gặm xương STILLE-LUER, dài 22cm | 15-1091.22 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 36. | Kep xương kern, có khóa, dài 21cm | 15-2342.21 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 37. | Kẹp xương lambotte, có kháo, dài 22cm | 15-2330.22 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 38. | Kẹp xương lane, có khóa, dài 33cm | 15-2362.33 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 39. | Kẹp xương Lowmann dài 18.5cm | 15-2410.18 | 2 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 40. | Kẹp xương Lowmann dài 20cm | 15-2410.20 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 41. | Móc xương Volkmann, dài 21.5cm, đầu nhọn | 09-1061.01 | 2 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 42. | Nong xương Hibbs, thẳng, chiều dài 13cm | 15-1250.13 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 43. | Nong xương Hibbs, cong, chiều dài 13cm | 15-1251.13 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 44. | Nong xương Hibbs, thẳng, chiều dài 19cm | 15-1250.19 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 45. | Nong xương Hibbs, cong, chiều dài 19cm | 15-1251.19 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 46. | Nong xương Hibbs, thẳng, chiều dài 25cm | 15-1250.25 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 47. | Nong xương Hibbs, cong, chiều dài 25cm | 15-1251.25 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 48. | Đục xương Hibbs, thẳng, chiều dài 13cm | 15-1254.13 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 49. | Đục xương Hibbs, cong, chiều dài 13cm | 15-1255.13 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 50. | Đục xương Hibbs, thẳng, chiều dài 19cm | 15-1254.19 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 51. | Đục xương Hibbs, cong, chiều dài 19cm | 15-1255.19 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 52. | Đục xương Hibbs, thẳng, chiều dài 25cm | 15-1254.25 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 53. | Đục xương Hibbs, cong, chiều dài 25cm | 15-1255.25 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 54. | Búa y tế Mead, dài 17cm, nặng 320g | 15-0228.32 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 55. | Nâng xương Key, hàm cỡ 12 mm, chiều dài 19cm | 15-4169.12 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 56. | Nâng xương Key, hàm cỡ 19 mm, chiều dài 19cm | 15-4169.19 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 57. | Nâng xương Key, hàm cỡ 25 mm, chiều dài 19cm | 15-4169.25 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 58. | Hộp tiệt trùng dụng cụ, kích thước phủ bì 580 x 280 x 100 mm | 50-1010.10 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 59. | Khay lưới, kích thước phủ bì 535 x 250 x 70 mm | 50-1091.07 | 1 | Chiếc | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
Quý khách hàng quan tâm sản phẩm Bộ dụng cụ phẫu thuật cánh tay vui lòng liên hệ hotline hoặc email: info@giakhanhmed.vn để được được hỗ trợ và biết thêm thông tin về sản phẩm





