Cấu hình:
| STT | TÊN SẢN PHẨM | SL | ĐVT | MÃ SẢN PHẨM | HÃNG SẢN XUẤT | NƯỚC SẢN XUẤT |
| 1. | Kẹp xăng Backhaus, dài 15cm | 8 | Chiếc | 08-9065.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 2. | Kẹp Lorna, dài 13cm | 4 | Chiếc | 08-9111.13 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 3. | Cán dao mổ số 4 | 1 | Chiếc | 03-0102.04 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 4. | Cán dao mổ số 3 | 1 | Chiếc | 03-0100.03 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 5. | Cán dao mổ số 7 | 1 | Chiếc | 03-0103.07 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 6. | Kéo phẫu thuật Mayo, thẳng, đầu tù/tù, cỡ 14.5cm | 2 | Chiếc | 04-1260.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 7. | Kéo phẫu thuật Mayo, cong, đầu tù/tù, cỡ 14.5cm | 2 | Chiếc | 04-1261.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 8. | Keéo phẫu tích LEXER, thẳng, nhọn/nhọn, cỡ 16cm | 1 | Chiếc | 04-1300.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 9. | Kéo cắt mạch máu POTTS-SMITH, gập góc 25 độ, dài 19cm | 1 | Chiếc | 04-1490.25 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 10. | Kéo cắt mạch máu POTTS-SMITH, gập góc 40 độ, dài 19cm | 1 | Chiếc | 04-1490.40 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 11. | Keéo cắt chỉ chuyên dụng, dài 12cm | 1 | Chiếc | 04-1731.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 12. | Kéo phẫu tích METZENBAUM-FINO, cong, dài 15cm | 2 | Chiếc | 04-1331.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 13. | Kéo phẫu tích Metzenbaum, cong, dài 15cm | 1 | Chiếc | 04-1321.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 14. | Kéo phẫu tích METZENBAUM-FINO, thẳng, dài 15cm | 2 | Chiếc | 04-1332.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 15. | Kẹp mô POTTS-SMITH dài 18cm | 2 | Chiếc | 06-0420.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 16. | Kéo phẫu tích METZENBAUM-S, cong, dài 18cm | 1 | Chiếc | 04-1341.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 17. | Kẹp không sang chấn De Bakey, hàm rộng 1.5mm, chiều dài 16cm | 2 | Chiếc | 06-8016.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 18. | Kẹp không sang chấn De Bakey, hàm rộng 2.7mm, chiều dài 16cm | 2 | Chiếc | 06-8014.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 19. | Kẹp không sang chấn Cooley, 15cm | 2 | Chiếc | 06-7022.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 20. | Kẹp phẫu tích tiêu chuẩn 13cm | 3 | Chiếc | 06-0200.13 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 21. | Kẹp phẫu tích đầu nhỏ 13cm | 2 | Chiếc | 06-0208.13 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 22. | Kẹp mô có mấu 1×2 tiêu chuẩn, chiều dài 13 cm | 2 | Chiếc | 06-1200.13 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 23. | Kẹp mô có mấu 1×2 đầu nhỏ, chiều dài 13 cm | 2 | Chiếc | 06-1208.13 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 24. | Kẹp mô có mấu 1×2 tiêu chuẩn Mỹ, chiều dài 13 cm | 2 | Chiếc | 06-1312.13 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 25. | Kẹp tạng Allis răng 5×6, chiều dài 15cm | 2 | Chiếc | 29-1020.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 26. | Kẹp tạng Babcock chiều dài 16cm | 2 | Chiếc | 29-1060.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 27. | Kìm kẹp máu CRILE-RANKIN, cong, dài 16cm | 6 | Chiếc | 07-0827.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 28. | Kìm kẹp máu HALSTEAD-MOSQUITO, thẳng, dài 14cm | 6 | Chiếc | 07-0620.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 29. | Kìm kẹp máu HALSTEAD-MOSQUITO, cong, dài 14cm | 6 | Chiếc | 07-0621.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 30. | Kẹp xoắn chỉ thép DERF, dài 12cm | 1 | Chiếc | 12-5026.12 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 31. | Kìm kẹp kim MAYO-HEGAR, dài 14cm | 3 | Chiếc | 12-5220.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 32. | Kìm kẹp kim MAYO-HEGAR, dài 16cm | 4 | Chiếc | 12-5220.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 33. | Kìm kẹp kim MAYO-HEGAR, đâù nhỏ, dài 16cm | 3 | Chiếc | 12-5224.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 34. | Kìm kẹp ống, dài 18cm | 2 | Chiếc | 07-9900.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 35. | Kìm kẹp máu và phẫu tích Mixter, dài 22cm | 1 | Chiếc | 07-1563.22 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 36. | Kìm phẫu tích Mixter, dài 14cm | 1 | Chiếc | 07-1583.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 37. | Kìm kẹp máu Dandy, cong, dài 14cm | 2 | Chiếc | 07-0671.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 38. | Kìm kẹp máu ROCHESTER-OCHSNER, cong, có mấu, chiều dài 16cm | 1 | Chiếc | 07-1031.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 39. | Ống hút POOLE cong, đường kính 8mm | 1 | Chiếc | 02-1004.08 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 40. | Ống hút Yankauer, chiều dài 27cm | 1 | Chiếc | 02-1005.27 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 41. | Banh vết mổ PARKER-LANGENBECK | 2 | Chiếc | 09-2591.00 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 42. | Banh vết mổ SENN, đầu tù, dài 16cm | 2 | Chiếc | 09-0611.16 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 43. | Banh vết mổ Cushing đầu 14mm, chiều dài 20cm | 2 | Chiếc | 09-0940.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 44. | Banh tự cố định Adson, đầu tù, răng4x4, dài 19cm | 2 | Chiếc | 09-5620.44 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 45. | Banh tự cố định Gelpi, dài 14cm | 2 | Chiếc | 09-6830.14 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 46. | Banh vết mổ Cushing đầu 18mm, chiều dài 20cm | 2 | Chiếc | 09-0940.18 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 47. | Bộ banh vết mổ Parker | 1 | Chiếc | 09-2568.00 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 48. | Kìm kẹp máu MAYO-GUYON, dài 23cm | 2 | Chiếc | 07-4627.23 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 49. | Kìm kẹp máu SATINSKY, dài 15cm | 1 | Chiếc | 27-1725.15 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 50. | Kìm kẹp máu Guyon dài 20cm | 1 | Chiếc | 07-4623.20 | ROLAN(thuộc Ackermann) | Đức |
| 51. | Clip cầm máu Euroclip cỡ trung bình lớn(180 clip) | 1 | Chiếc | AI74CML6-30C | Ackermann | Đức |
| 52. | Kìm kẹp clip cỡ trung bình lớn cho mổ mở, hàm thẳng, dài 19cm | 2 | Chiếc | AI-321540DD | Ackermann | Đức |
| 53. | Khay lưới, kích thước 535x 250 x 100 mm | 1 | Chiếc | 50-1091.10 | Ackermann | Đức |
| 54. | Hộp tiệt trùng và bảo quản dụng cụ, kích thước phủ bì cỡ 580 x 280 x 200 mm | 1 | Chiếc | 50-1010.20 | Ackermann | Đức |
Quý khách hàng quan tâm sản phẩm Bộ dụng cụ phẫu thuật mạch máu vui lòng liên hệ hotline hoặc email: info@giakhanhmed.vn để được được hỗ trợ và biết thêm thông tin về sản phẩm





